battle of the bulge
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trận đánh Bulge (Trận Bulge): Một trận đánh lớn trong Chiến tranh Thế giới thứ Hai, diễn ra vào tháng 12 năm 1944 tại khu rừng Ardennes (Bỉ). Trong trận này, quân Đức dưới sự chỉ huy của Thống chế von Rundstedt đã mở một cuộc phản công mạnh mẽ, gây bất ngờ cho quân Đồng minh.
Ví dụ sử dụng
- (Trận Bulge là một trong những trận đánh khốc liệt nhất trong Chiến tranh Thế giới thứ Hai.)
- (Nhiều nhà sử học coi Trận Bulge là một bước ngoặt của cuộc chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Battle of the Bulge" có thể được dùng như một thuật ngữ lịch sử cụ thể để chỉ trận đánh này, thường viết hoa chữ cái đầu.
- The soldiers who fought in the Battle of the Bulge faced extreme cold and heavy snow. (Những người lính chiến đấu trong Trận Bulge đã phải đối mặt với cái lạnh cực độ và tuyết dày.)
Biến thể và từ gần giống
- Bulge (n): chỗ phồng lên, sự phình ra. Trong trường hợp này, "Bulge" chỉ chỗ lồi ra trong chiến tuyến của quân Đồng minh do cuộc tấn công của quân Đức tạo ra.
- The German offensive created a bulge in the Allied front line. (Cuộc tấn công của quân Đức đã tạo ra một chỗ phồng lên trong chiến tuyến của quân Đồng minh.)
Từ đồng nghĩa
- Ardennes Offensive: Cuộc phản công Ardennes (một tên gọi khác của trận đánh này).
- The Battle of the Ardennes: Trận đánh Ardennes (cũng chỉ cùng sự kiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fight through: chiến đấu vượt qua.
- The Allies had to fight through the harsh winter conditions during the Battle of the Bulge. (Quân Đồng minh đã phải chiến đấu vượt qua điều kiện mùa đông khắc nghiệt trong Trận Bulge.)
Thành ngữ liên quan
- "a bulge in the line": một chỗ phồng trong chiến tuyến (thành ngữ quân sự).
- The commander noted a bulge in the line and ordered reinforcements. (Chỉ huy nhận thấy một chỗ phồng trong chiến tuyến và ra lệnh tăng viện.)